胡亂翻尋 hồ loạn phiên tầm Hán Việt: hồ loạn phiên tầm Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 亂 (loạn) + 翻 (phiên) + 尋 (tầm)Hán Việthồ loạn phiên tầmCấu tạo胡 + 亂 + 翻 + 尋 · hồ + loạn + phiên + tầm nghĩa thành phần: hồ + loạn + phiên + tầm