胡二巴越 hồ nhị ba việt Hán Việt: hồ nhị ba việt Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 二 (nhị) + 巴 (ba) + 越 (việt)Hán Việthồ nhị ba việtCấu tạo胡 + 二 + 巴 + 越 · hồ + nhị + ba + việt nghĩa thành phần: hồ + nhị + ba + việt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 糊裡糊塗、不明不白。《老殘遊記》第六回:「因此王三看他長的體面,不知怎麼,胡二巴越的就把他弄上手了。」