胡亞雷斯 hú yà léi sī · hồ á lôi tư Hán Việt: hồ á lôi tư · Pinyin: hú yà léi sī Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 亞 (á) + 雷 (lôi) + 斯 (tư)Pinyinhú yà léi sīHán Việthồ á lôi tưCấu tạo胡 + 亞 + 雷 + 斯 · hồ + á + lôi + tư nghĩa thành phần: hồ + á + lôi + tư