胡作非爲

hú zuò fēi wéi hồ tác phi vi

Hán Việt: hồ tác phi vi · Pinyin: hú zuò fēi wéi

Tổng quan

làm loạn (thành ngữ) | gây ra tội ác

Cấu tạo: (hồ) + (tác) + (phi) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm loạn (thành ngữ) | gây ra tội ác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胡:乱;非:不对。不顾法纪或舆论,毫无顾忌地做坏事。
  • Tân Hoa Tự Điển 胡乱;非不对。不顾法纪或舆论,毫无顾忌地做坏事。

Eng

  • CC-CEDICT to run amok (idiom); to commit outrages
  • Cihui 胡作非為 úzuòfēiwéi f.e. commit all kinds of outrages; commit foolish/criminal actions