胡克定律 hú kè dìng lǜ · hồ khắc định luật Hán Việt: hồ khắc định luật · Pinyin: hú kè dìng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 克 (khắc) + 定 (định) + 律 (luật)Pinyinhú kè dìng lǜHán Việthồ khắc định luậtCấu tạo胡 + 克 + 定 + 律 · hồ + khắc + định + luật nghĩa thành phần: hồ + khắc + định + luật Nghĩa EngCihui Hooke's law