衚利亞卡 hú lì yà kǎ · hồ lợi á tạp Hán Việt: hồ lợi á tạp · Pinyin: hú lì yà kǎ Tổng quan Cấu tạo: 衚 (hồ) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 卡 (tạp)Pinyinhú lì yà kǎHán Việthồ lợi á tạpCấu tạo衚 + 利 + 亞 + 卡 · hồ + lợi + á + tạp nghĩa thành phần: hồ + lợi + á + tạp