胡喫海塞
hồ khiết hải tắc
Hán Việt: hồ khiết hải tắc · Pinyin: hú chī hǎi sāi
Tổng quan
ăn nhồi nhét
Nghĩa
Việt
- Cihui ăn nhồi nhét
Eng
- CC-CEDICT to stuff oneself with food
- Cihui to stuff oneself with food
Hán Việt: hồ khiết hải tắc · Pinyin: hú chī hǎi sāi
ăn nhồi nhét