胡同串子

hồ đồng xuyến tử

Hán Việt: hồ đồng xuyến tử

Tổng quan

Cấu tạo: 衚 (hồ) + 衕 (đồng) + 串 (xuyến) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bán rong
  • Biên soạn peddler; hawker M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 衚衕串子 útòngchuànzi <coll.> n. peddler; hawker M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

胡同儿 · 胡同口儿