胡吹亂嗙

hú chuī luàn pǎng

Pinyin: hú chuī luàn pǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (xuy) + (loạn) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗙:吹牛,夸张。形容信口开河说大话,瞎吹牛。