胡啼番語 hú tí fān yǔ · hồ đề phiên ngữ Hán Việt: hồ đề phiên ngữ · Pinyin: hú tí fān yǔ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 啼 (đề) + 番 (phiên) + 語 (ngữ)Pinyinhú tí fān yǔHán Việthồ đề phiên ngữCấu tạo胡 + 啼 + 番 + 語 · hồ + đề + phiên + ngữ nghĩa thành phần: hồ + đề + phiên + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡、番:古时指外族或异域。旧时指外族或外国的语言。