胡姑姑假姨姨
hồ cô cô giả di di
Hán Việt: hồ cô cô giả di di
Tổng quan
Cấu tạo: 胡 (hồ) + 姑 (cô) + 姑 (cô) + 假 (giả) + 姨 (di) + 姨 (di)
Hán Việt: hồ cô cô giả di di
Cấu tạo: 胡 (hồ) + 姑 (cô) + 姑 (cô) + 假 (giả) + 姨 (di) + 姨 (di)