鬍子八杈

hồ tử bát xoa

Hán Việt: hồ tử bát xoa

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (tử) + (bát) + (xoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬍子八杈 úzibāchā f.e. <coll.> stubbly beard