鬍子工程
hồ tử công trình
Hán Việt: hồ tử công trình · Pinyin: hú zǐ gōng chéng
Tổng quan
công trình dây dưa: công trình chậm chạp/công trình rùa bò
Nghĩa
Việt
- Cihui công trình dây dưa: công trình chậm chạp/công trình rùa bò
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻指进度缓慢、一拖再拖而长期不能投入使用的基建工程。
Eng
- Cihui 鬍子工程 úzi gōngchéng n. 1. constructions that proceed at a snail's pace 2. prolonged project M:³xiàng