鬍子牌兒 hồ tử bài nhi Hán Việt: hồ tử bài nhi Tổng quan Cấu tạo: 鬍 (hồ) + 子 (tử) + 牌 (bài) + 兒 (nhi)Hán Việthồ tử bài nhiCấu tạo鬍 + 子 + 牌 + 兒 · hồ + tử + bài + nhi nghĩa thành phần: hồ + tử + bài + nhi Nghĩa EngCihui 鬍子牌兒 úzipáir ►See húzipái