胡孫入袋 hú sūn rù dài · hồ tôn nhập đại Hán Việt: hồ tôn nhập đại · Pinyin: hú sūn rù dài Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 孫 (tôn) + 入 (nhập) + 袋 (đại)Pinyinhú sūn rù dàiHán Việthồ tôn nhập đạiCấu tạo胡 + 孫 + 入 + 袋 · hồ + tôn + nhập + đại nghĩa thành phần: hồ + tôn + nhập + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡孙:同“猢狲”,猴子。猴子进了口袋。比喻中计而行动失去自由。