胡安国居士 hồ an quốc cư sĩ Hán Việt: hồ an quốc cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 安 (an) + 国 (quốc) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việthồ an quốc cư sĩCấu tạo胡 + 安 + 国 + 居 + 士 · hồ + an + quốc + cư + sĩ nghĩa thành phần: hồ + an + quốc + cư + sĩ