胡想

hú xiǎng hồ tưởng

Hán Việt: hồ tưởng · Pinyin: hú xiǎng

Tổng quan

xem 胡思亂想|胡思乱想

Cấu tạo: (hồ) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 胡思亂想|胡思乱想

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胡思亂想。《紅樓夢》第二三回:「想畢,又後悔不該胡想,耽誤了聽曲子。」

Eng

  • CC-CEDICT see 胡思亂想|胡思乱想[hu2 si1 luan4 xiang3]
  • Cihui see 胡思亂想|胡思乱想

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

妄念 · 妄想