妄想

wàng xiǎngvọng tưởng

Hán Việt: vọng tưởng · Pinyin: wàng xiǎng

Tổng quan

tính toán ngông cuồng. kẻ địch điên cuồng quay trở lại; mơ mộng hão huyền; dự định không khả thi; mơ ước vẩn vơ; mong hão. 痴心妄想 si mê mà tính toán ngông cuồng; mơ mộng hão huyền

新华 · Tân Hoa Đại lục

狂妄地打算:敌人~卷土重来; 不能实现的打算:痴心~, 你想瞒过大伙儿的眼睛,那是~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.荒誕或非分的念頭。《三國演義》第五四回:「子敬回見吳侯,善言伸意,休生妄想。」《紅樓夢》第五四回:「太太又賞了四十兩銀子,這倒也算養我一場,我也不敢妄想了。」 2.佛教上指依不正確的概念而作的思維。《金光明經》卷二:「心如幻化,馳騁六情,而常妄想,分別諸法。」

Cấu tạo: 妄 (vọng) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v. vainly hope ◆n. 1. wishful thinking; vain hope

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.荒誕或非分的念頭。《三國演義》第五四回:「子敬回見吳侯,善言伸意,休生妄想。」《紅樓夢》第五四回:「太太又賞了四十兩銀子,這倒也算養我一場,我也不敢妄想了。」 2.佛教上指依不正確的概念而作的思維。《金光明經》卷二:「心如幻化,馳騁六情,而常妄想,分別諸法。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狂妄地打算:敌人~卷土重来; 不能实现的打算:痴心~, 你想瞒过大伙儿的眼睛,那是~。
  • Kaggle Zh-Vi chimaera

Eng

  • JMdict delusion
  • JMdict wild idea
  • JMdict (wild) fancy
  • JMdict (ridiculous) fantasy
  • Cihui to attempt vainly; a vain attempt; delusion

Đức

  • Handedict Wahn (S, Psych)

ja

  • JMdict 妄想(もうそう)

other

  • Nguồn khác Như Vọng niệm 妄念
  • Nguồn khác Còn gọi: Phân biệt, Vọng tưởng phân biệt, Hư vọng phân biệt, Vọng tưởng điên đảo
  • Nguồn khác Đồng nghĩa: Vọng niệm, Vọng chấp… Dùng tâm hư vọng điên đảo phân biệt tướng các pháp
  • Nguồn khác Cũng tức là do tâm chấp trước nên không thể nào thấy biết sự vật đúng như thật, từ đó sanh ra phân biệt sai lầm
  • Nguồn khác Kinh Lăng-già q
  • Nguồn khác 2 (bản dịch đời Tống) nêu 12 thứ vọng tưởng: 1
  • Nguồn khác Ngôn thuyết vọng tưởng: Chấp trước các âm thanh của tiếng nhạc, lời ca hay đẹp, cho rằng chúng có tự tánh
  • Nguồn khác Sở thuyết sự vọng tưởng: Việc gì được nói ra, chỉ có bậc Thánh mới biết được tận cùng tự tánh của nó, kẻ phàm phu không rõ, chỉ nương theo việc ấy mà sanh ngôn thuyết
  • Nguồn khác Tướng vọng tưởng: Tùy theo sự việc mà khởi lên kiến chấp, hư vọng chấp trước đối với tất cả pháp tướng
  • Nguồn khác Lợi vọng tưởng: Ưa đắm các thứ tài lợi thế gian, không biết các vật ấy vốn hư huyễn nên khởi lên tâm tham đắm

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

梦想 · 胡想

Từ trái nghĩa

现实 · 真知