胡拉混扯

hồ lạp hỗn xả

Hán Việt: hồ lạp hỗn xả

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (lạp) + (hỗn) + (xả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胡說、亂說。《紅樓夢》第九二回:「小蹄子,人家說正經話,你又來胡拉混扯的了。」