胡拉硬扯 hồ lạp ngạnh xả Hán Việt: hồ lạp ngạnh xả Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 拉 (lạp) + 硬 (ngạnh) + 扯 (xả)Hán Việthồ lạp ngạnh xảCấu tạo胡 + 拉 + 硬 + 扯 · hồ + lạp + ngạnh + xả nghĩa thành phần: hồ + lạp + ngạnh + xả Nghĩa EngCihui 胡拉硬扯 úlāyìngchě f.e. <coll.> chatter; gabble; talk of this and that