胡拉硬扯

hồ lạp ngạnh xả

Hán Việt: hồ lạp ngạnh xả

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (lạp) + (ngạnh) + (xả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胡拉硬扯 úlāyìngchě f.e. <coll.> chatter; gabble; talk of this and that