胡攪蠻纏

hú jiǎo mán chán hồ giảo man triền

Hán Việt: hồ giảo man triền · Pinyin: hú jiǎo mán chán

Tổng quan

(thành ngữ) quấy nhiễu không ngừng

Cấu tạo: (hồ) + (giảo) + (man) + (triền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) quấy nhiễu không ngừng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛮:粗野。不讲道理,纠缠不放。
  • Tân Hoa Tự Điển 蛮粗野。不讲道理,纠缠不放。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to pester endlessly
  • Cihui 胡攪蠻纏 újiǎománchán f.e. pester endlessly | Tā gēn wǒ ∼. He pestered me endlessly.