胡搞一通 Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 搞 + 一 (nhất) + 通 (thông)Cấu tạo胡 + 搞 + 一 + 通 Nghĩa EngCihui 胡搞一通 úgǎoyītōng f.e. make a mess of (things)