胡支扯葉

hú zhī chě yè hồ chi xả diệp

Hán Việt: hồ chi xả diệp · Pinyin: hú zhī chě yè

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (chi) + (xả) + (diệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胡亂支吾。《儒林外史》第二一回:「口裡只管之乎者也,胡支扯葉。」