胡服騎射 hú fú qí shè · hồ phục kị xạ Hán Việt: hồ phục kị xạ · Pinyin: hú fú qí shè Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 服 (phục) + 騎 (kị) + 射 (xạ)Pinyinhú fú qí shèHán Việthồ phục kị xạCấu tạo胡 + 服 + 騎 + 射 · hồ + phục + kị + xạ nghĩa thành phần: hồ + phục + kị + xạ