胡枝扯葉

hú zhī chě yè hồ chi xả diệp

Hán Việt: hồ chi xả diệp · Pinyin: hú zhī chě yè

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (chi) + (xả) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指东拉西扯,不着边际。