胡桃油 hồ đào du Hán Việt: hồ đào du Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 桃 (đào) + 油 (du)Hán Việthồ đào duCấu tạo胡 + 桃 + 油 · hồ + đào + du nghĩa thành phần: hồ + đào + du Nghĩa EngJMdict walnut oiljaJMdict 胡桃油(くるみあぶら) Từ liên quan Gần nghĩa胡桃色 · 胡桃钳 · 胡桃 · 胡桃夹子 · 胡桃宁 · 胡桃树 · 胡桃目 · 胡桃科