胡桃油

hồ đào du

Hán Việt: hồ đào du

Tổng quan

Cấu tạo: 胡 (hồ) + 桃 (đào) + 油 (du)

Nghĩa

Eng

  • JMdict walnut oil

ja

  • JMdict 胡桃油(くるみあぶら)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胡桃色 · 胡桃钳 · 胡桃 · 胡桃夹子 · 胡桃宁 · 胡桃树 · 胡桃目 · 胡桃科