Tổng quan
Cấu tạo: 胡 (hồ) + 桃 (đào) + 色 (sắc)
- Hán Việt
- hồ đào sắc
- Từ loại
- tính
- Cấu tạo
- 胡 + 桃 + 色 · hồ + đào + sắc
nghĩa thành phần: hồ + đào + sắc
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 màu nâu sẫm
Từ liên quan
Gần nghĩa
桃色的 · 胡桃钳 · 桃色 · 桃色新闻 · 桃色案件 · 胡桃 · 胡桃夹子 · 桃色案