胡桃狀的 hồ đào trạng đích Hán Việt: hồ đào trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 桃 (đào) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việthồ đào trạng đíchCấu tạo胡 + 桃 + 狀 + 的 · hồ + đào + trạng + đích nghĩa thành phần: hồ + đào + trạng + đích