胡桃黴素 hồ đào mi tố Hán Việt: hồ đào mi tố Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 桃 (đào) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việthồ đào mi tốCấu tạo胡 + 桃 + 黴 + 素 · hồ + đào + mi + tố nghĩa thành phần: hồ + đào + mi + tố