胡椒粉盒
hồ tiêu phấn hạp
Hán Việt: hồ tiêu phấn hạp
Tổng quan
caster) /'pepə,kɑ:stə/ (pepper,castor) /'pepə,kɑ:stə/, lọ hạt tiêu ((cũng) pepper,pot)
Nghĩa
Việt
- Cihui caster) /'pepə,kɑ:stə/ (pepper,castor) /'pepə,kɑ:stə/, lọ hạt tiêu ((cũng) pepper,pot)