胡歌野調

hú gē yě diào hồ ca dã điều

Hán Việt: hồ ca dã điều · Pinyin: hú gē yě diào

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (ca) + (dã) + 調 (điều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨口亂哼些不正經的下流小曲,以調戲他人。《金瓶梅》第三四回:「坐在門首,胡歌野調,夜晚打磚,百般欺負。」