胡歌野調 hú gē yě diào · hồ ca dã điều Hán Việt: hồ ca dã điều · Pinyin: hú gē yě diào Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 歌 (ca) + 野 (dã) + 調 (điều)Pinyinhú gē yě diàoHán Việthồ ca dã điềuCấu tạo胡 + 歌 + 野 + 調 · hồ + ca + dã + điều nghĩa thành phần: hồ + ca + dã + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不正经的下流歌曲小调。