胡为乱做

hú wéi luàn zuò hồ vi loạn tố

Hán Việt: hồ vi loạn tố · Pinyin: hú wéi luàn zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (vi) + (loạn) + (tố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「胡作非為」。見「胡作非為」條。01.元.無名氏《謝金吾》第二折:「那廝敢胡為亂做,把先皇聖旨不怕些兒個,平白地闖出這場禍。」<a name="胡作亂為"> </a>