胡爲亂信 hú wéi luàn xìn · hồ vi loạn tín Hán Việt: hồ vi loạn tín · Pinyin: hú wéi luàn xìn Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 爲 (vi) + 亂 (loạn) + 信 (tín)Pinyinhú wéi luàn xìnHán Việthồ vi loạn tínCấu tạo胡 + 爲 + 亂 + 信 · hồ + vi + loạn + tín nghĩa thành phần: hồ + vi + loạn + tín