胡特爾派

hú tè ěr pài hồ đặc nhĩ phái

Hán Việt: hồ đặc nhĩ phái · Pinyin: hú tè ěr pài

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (đặc) + (nhĩ) + (phái)