胡肥鍾瘦 hú féi zhōng shòu · hồ phì chung sấu Hán Việt: hồ phì chung sấu · Pinyin: hú féi zhōng shòu Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 肥 (phì) + 鍾 (chung) + 瘦 (sấu)Pinyinhú féi zhōng shòuHán Việthồ phì chung sấuCấu tạo胡 + 肥 + 鍾 + 瘦 · hồ + phì + chung + sấu nghĩa thành phần: hồ + phì + chung + sấu