胡蘿蔔蛋糕 húluóbo dàn'gāo · hồ la bặc đản cao Hán Việt: hồ la bặc đản cao · Pinyin: húluóbo dàn'gāo Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 蘿 (la) + 蔔 (bặc) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)Pinyinhúluóbo dàn'gāoHán Việthồ la bặc đản caoCấu tạo胡 + 蘿 + 蔔 + 蛋 + 糕 · hồ + la + bặc + đản + cao nghĩa thành phần: hồ + la + bặc + đản + cao Nghĩa EngCihui carrot cake