胡行亂鬧 hú xíng luàn nào · hồ hành loạn nháo Hán Việt: hồ hành loạn nháo · Pinyin: hú xíng luàn nào Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 行 (hành) + 亂 (loạn) + 鬧 (nháo)Pinyinhú xíng luàn nàoHán Việthồ hành loạn nháoCấu tạo胡 + 行 + 亂 + 鬧 · hồ + hành + loạn + nháo nghĩa thành phần: hồ + hành + loạn + nháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指胡乱行动和嬉戏。