胡行亂爲 hú xíng luàn wéi · hồ hành loạn vi Hán Việt: hồ hành loạn vi · Pinyin: hú xíng luàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 行 (hành) + 亂 (loạn) + 爲 (vi)Pinyinhú xíng luàn wéiHán Việthồ hành loạn viCấu tạo胡 + 行 + 亂 + 爲 · hồ + hành + loạn + vi nghĩa thành phần: hồ + hành + loạn + vi