胡說白道

hú shuō bái dào hồ thuyết bạch đạo

Hán Việt: hồ thuyết bạch đạo · Pinyin: hú shuō bái dào

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (thuyết) + (bạch) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有根據的亂說。《金瓶梅》第二七回:「你這小淫婦兒,單管只胡說白道的!」《紅樓夢》第八三回:「誰知半夜裡一疊連聲的嚷起心疼來,嘴裡胡說白道。」