胡謅亂編的 hồ sưu loạn biên đích Hán Việt: hồ sưu loạn biên đích Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 謅 (sưu) + 亂 (loạn) + 編 (biên) + 的 (đích)Hán Việthồ sưu loạn biên đíchCấu tạo胡 + 謅 + 亂 + 編 + 的 · hồ + sưu + loạn + biên + đích nghĩa thành phần: hồ + sưu + loạn + biên + đích