胡說一氣 hồ thuyết nhất khí Hán Việt: hồ thuyết nhất khí Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 說 (thuyết) + 一 (nhất) + 氣 (khí)Hán Việthồ thuyết nhất khíCấu tạo胡 + 說 + 一 + 氣 · hồ + thuyết + nhất + khí nghĩa thành phần: hồ + thuyết + nhất + khí