胡越一家

hú yuè yī jiā hồ việt nhất gia

Hán Việt: hồ việt nhất gia · Pinyin: hú yuè yī jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (việt) + (nhất) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北方、南方等各民族共聚一堂。語出《資治通鑑.卷一九四.唐紀十.太宗貞觀七年》:「上皇命突厥頡利可汗起舞,又命南蠻酋長馮知戴詠詩。既而笑曰:『胡越一家,自古未有也。』」後用以比喻四海一家。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻居地远隔者聚集一堂。犹言四海一家。