胡越之禍 hú yuè zhī huò · hồ việt chi họa Hán Việt: hồ việt chi họa · Pinyin: hú yuè zhī huò Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 越 (việt) + 之 (chi) + 禍 (họa)Pinyinhú yuè zhī huòHán Việthồ việt chi họaCấu tạo胡 + 越 + 之 + 禍 · hồ + việt + chi + họa nghĩa thành phần: hồ + việt + chi + họa