胡越同舟 hú yuè tóng zhōu · hồ việt đồng chu Hán Việt: hồ việt đồng chu · Pinyin: hú yuè tóng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 越 (việt) + 同 (đồng) + 舟 (chu)Pinyinhú yuè tóng zhōuHán Việthồ việt đồng chuCấu tạo胡 + 越 + 同 + 舟 · hồ + việt + đồng + chu nghĩa thành phần: hồ + việt + đồng + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言吴越同舟。指关系疏远者,同处危难则相互救助。