胡遛閒串

hồ lưu gian xuyến

Hán Việt: hồ lưu gian xuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (lưu) + (gian) + (xuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胡遛閑串 úliùxiánchuàn f.e. <topo.> gad about; gallivant