胡顏之厚 hú yán zhī hòu · hồ nhan chi hậu Hán Việt: hồ nhan chi hậu · Pinyin: hú yán zhī hòu Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 顏 (nhan) + 之 (chi) + 厚 (hậu)Pinyinhú yán zhī hòuHán Việthồ nhan chi hậuCấu tạo胡 + 顏 + 之 + 厚 · hồ + nhan + chi + hậu nghĩa thành phần: hồ + nhan + chi + hậu