胡頹子科 hồ đồi tử khoa Hán Việt: hồ đồi tử khoa Tổng quan Họ Nhót Cấu tạo: 胡 (hồ) + 頹 (đồi) + 子 (tử) + 科 (khoa)Hán Việthồ đồi tử khoaCấu tạo胡 + 頹 + 子 + 科 · hồ + đồi + tử + khoa nghĩa thành phần: hồ + đồi + tử + khoa Nghĩa ViệtCihui Họ Nhót