胡顏之厚

hú yán zhī hòu hồ nhan chi hậu

Hán Việt: hồ nhan chi hậu · Pinyin: hú yán zhī hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (nhan) + (chi) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胡颜:有何面目。指厚着脸皮做某事。古时多用作自谦之辞。