胤孙

yìn sūndận tôn

Hán Việt: dận tôn · Pinyin: yìn sūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓子孙。

Cấu tạo: 胤 (dận) + 孫 (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓子孙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

孙吴 · 孙坚 · 孙女 · 孙子 · 孙山 · 孙悦 · 孙文 · 孙权